• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(động vật học) có chân màng===== ===Danh từ=== =====(động vật học) động vật chân vây===== ==Từ điển O...)
    So với sau →

    16:59, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (động vật học) có chân màng

    Danh từ

    (động vật học) động vật chân vây

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. denoting any aquatic mammal with limbs endingin fins.
    N. a pinniped mammal. [L pinna fin + pes ped- foot]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X