• (Khác biệt giữa các bản)
    (giải nghĩa)
    Hiện nay (08:31, ngày 22 tháng 3 năm 2012) (Sửa) (undo)
    n (Sửa từ phiên âm Hiragana)
     
    Dòng 1: Dòng 1:
    -
    てけつ
    +
    ていけつ(n)
    -
    trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...)
    +
    :trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...)
    (1)固く結ぶこと。
    (1)固く結ぶこと。

    Hiện nay

    ていけつ(n) :trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...) (1)固く結ぶこと。

    (2)条約・協定などを結ぶこと。

    「不可侵条約を—する」

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X