-
(Khác biệt giữa các bản)(giải nghĩa)n (Sửa từ phiên âm Hiragana)
Dòng 1: Dòng 1: - てけつ+ ていけつ(n)- trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...)+ :trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...)(1)固く結ぶこと。(1)固く結ぶこと。Hiện nay
ていけつ(n) :trói, buôc(chặt)ký kết (hợp đồng, hiệp định hiệp ước...) (1)固く結ぶこと。
(2)条約・協定などを結ぶこと。
「不可侵条約を—する」
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
