• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(vật lý) dụng cụđo giao thoa===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====giao thoa kế===== ==Từ đi...)
    So với sau →

    17:44, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (vật lý) dụng cụđo giao thoa

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    giao thoa kế

    Oxford

    N.

    An instrument for measuring wavelengths etc. by means ofinterference phenomena.
    Interferometric adj.interferometrically adv. interferometry n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X