• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Cà phê môca===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A coffee of fine quality.===== =====A beverage or flavouring madewith this...)
    So với sau →

    17:47, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cà phê môca

    Oxford

    N.

    A coffee of fine quality.
    A beverage or flavouring madewith this, often with chocolate added.
    A soft kind ofsheepskin. [Mocha, a port on the Red Sea, from where the coffeefirst came]

    Tham khảo chung

    • mocha : National Weather Service
    • mocha : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X