• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Xenluloit===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====gỗ hóa đá===== ==Từ điển Oxford== ==...)
    So với sau →

    20:02, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Xenluloit

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    gỗ hóa đá

    Oxford

    N.

    Propr. a kind of celluloid. [irreg. f. xyloidin (asXYLO-) + -ITE(1)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X