• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) chứng ngủ rũ===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Med. a disease with fits of sleepiness and drowsiness.===== ...)
    So với sau →

    22:53, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) chứng ngủ rũ

    Oxford

    N.

    Med. a disease with fits of sleepiness and drowsiness.
    Narcoleptic adj. & n. [Gk narkoo make numb, after EPILEPSY]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X