• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Tự làm, tự hành động===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====tự động (máy)===== ==Từ ...)
    So với sau →

    23:45, ngày 15 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Tự làm, tự hành động

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    tự động (máy)

    Oxford

    Adj.

    Acting without external influence or control; automatic.
    Self-action n. self-activity n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X