• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Có thể đếm được===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chữ số===== =====đếm ...)
    So với sau →

    00:24, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Có thể đếm được

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chữ số
    đếm được

    Oxford

    Adj.

    That can be counted.
    Numerably adv. [L numerabilis f.numerare NUMBER v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X