• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Chính, chủ yếu; phần lớn===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====chủ yếu===== ==T...)
    So với sau →

    01:28, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Chính, chủ yếu; phần lớn

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    chủ yếu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adv.

    Chiefly, mainly, first (and foremost), primarily, aboveall, in the main, mostly, for the most part, largely,predominantly, on the whole, at bottom, in essence, essentially,basically, fundamentally; especially, particularly: He seems tobe interested principally in money, with little regard foranything else.

    Oxford

    Adv.

    For the most part; chiefly.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X