• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Đá trời; thiên thạch===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====vẩn thạch===== ==Từ đ...)
    So với sau →

    02:03, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đá trời; thiên thạch

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    vẩn thạch

    Oxford

    N.

    A fallen meteor, or fragment of natural rock or metal, thatreaches the earth's surface from outer space.
    Meteoritic adj.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X