• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển===== =====Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh===== ==Từ điển O...)
    So với sau →

    02:12, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Cứng rắn, sắt đá, không lay chuyển
    Ngoan cố, cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh

    Oxford

    Adj.

    Stubborn.
    Hardened against persuasion or influence.
    Obduracy n. obdurately adv. obdurateness n. [ME f. Lobduratus past part. of obdurare (as OB-, durare harden f.durus hard)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X