• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác fetus ===Danh từ=== =====Thai, bào thai===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====thai nhi===== == Từ...)
    So với sau →

    08:43, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác fetus

    Danh từ

    Thai, bào thai

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    thai nhi

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    bào thai

    Oxford

    N.

    (US fetus) an unborn or unhatched offspring of a mammal esp.a human one more than eight weeks after conception.
    Foetaladj. foeticide n. [ME f. L fetus offspring]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X