• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ, số nhiều ischia=== =====(giải phẫu) đốt háng===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ụ ngồi===== ...)
    So với sau →

    08:25, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ, số nhiều ischia

    (giải phẫu) đốt háng

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    ụ ngồi

    Oxford

    N.

    (pl. ischia) the curved bone forming the base of each halfof the pelvis.
    Ischial adj. [L f. Gk iskhion hip-joint: cf.SCIATIC]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X