• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự chèn: đồ chèn, đồ độn (bông, len..)===== =====Sự lót: đồ lót (bông, len..)===== ==Từ điển đồng nghĩ...)
    So với sau →

    15:10, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự chèn: đồ chèn, đồ độn (bông, len..)
    Sự lót: đồ lót (bông, len..)

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    V.

    Toddle, shuffle, wobble or wabble, totter, paddle, pad,waggle, duck-walk, Brit dialect wamble: He waddled down theroad, a shopping-bag on each arm.

    Oxford

    V. & n.

    V.intr. walk with short steps and a swaying motion,like a stout short-legged person or a bird with short legs setfar apart (e.g. a duck or goose).
    N. a waddling gait.
    Waddler n. [perh. frequent. of WADE]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X