• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: {|align="right" | __TOC__ |} ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====Xuôi dòng===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phần s...)
    So với sau →

    15:11, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    Xuôi dòng

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    phần sản phẩm ra

    Giải thích EN: That portion of a product stream that has passed through the system.

    Giải thích VN: Phần của một dây chuyền sản phẩm đi qua hệ thống.

    Nguồn khác

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    dòng hướng xuống

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    hướng xuôi
    hướng xuống
    hạ lưu
    ở hạ lưu
    phía ra

    Nguồn khác

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    xuôi dòng
    downstream migrant
    cá di cư xuôi dòng

    Nguồn khác

    Oxford

    Adv. & adj.

    Adv. in the direction of the flow of a streametc.
    Adj. moving downstream.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X