• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Một cách yếu ớt===== ::smile weakly ::gượng cười ==Từ điển Oxford== ===Adv. & adj.=== =====Adv. in a weak ...)
    So với sau →

    16:14, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Một cách yếu ớt
    smile weakly
    gượng cười

    Oxford

    Adv. & adj.

    Adv. in a weak manner.
    Adj. (weaklier,weakliest) sickly, not robust.
    Weakliness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X