• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(giải phẫu) màng trạch===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====màng mạch===== ::choroid [[plex...)
    So với sau →

    16:17, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (giải phẫu) màng trạch

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    màng mạch
    choroid plexus
    dây đám rối màng mạch

    Oxford

    Adj. & n.

    Adj. like a chorion in shape or vascularity.
    N.(in full choroid coat or membrane) a layer of the eyeballbetween the retina and the sclera. [Gk khoroeides forkhorioeides: see CHORION]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X