• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa===== =====Thuộc khu hành chính (ở Pháp)===== =====(từ M...)
    So với sau →

    18:09, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Thuộc cục; thuộc sở, thuộc ty; thuộc ban; thuộc khoa
    Thuộc khu hành chính (ở Pháp)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc bộ

    Oxford

    Adj.

    Of or belonging to a department.
    Departmental store =department store.
    Departmentalism n. departmentalize v.tr.(also -ise). departmentalization n. departmentally adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X