• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Nội động từ=== =====Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)===== ===Ngoại động từ=== =====Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)===== ==Từ đ...)
    So với sau →

    18:10, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Gặm cỏ, ăn cỏ (trâu bò...)

    Ngoại động từ

    Cho gặm cỏ, chăn (trâu bò...)

    Oxford

    V.

    A tr. (of cattle) graze upon. b intr. graze. c tr. put(cattle) to graze.
    Tr. (of land) provide pasturage for(cattle).
    Depasturage n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X