• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Chậm chạp, lề mề, trễ nãi===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====Given to or causing delay.===== =====Dilatorily a...)
    So với sau →

    18:13, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Chậm chạp, lề mề, trễ nãi

    Oxford

    Adj.

    Given to or causing delay.
    Dilatorily adv.dilatoriness n. [LL dilatorius (as DI-(2), dilat- past part.stem of differre DEFER(1))]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X