• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(như) cacao-tree===== =====Hột cacao===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(pl. -os) 1 a seed pod from which cocoa and choc...)
    So với sau →

    20:48, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (như) cacao-tree
    Hột cacao

    Oxford

    N.

    (pl. -os) 1 a seed pod from which cocoa and chocolate aremade.
    A small widely cultivated evergreen tree, Theobromacacao, bearing these. [Sp. f. Nahuatl cacauatl (uatl tree)]

    Tham khảo chung

    • cacao : National Weather Service
    • cacao : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X