• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự nhanh chóng, sự mau lẹ===== == Từ điển Điều hòa không khí== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====độ nhanh===== ...)
    So với sau →

    04:47, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự nhanh chóng, sự mau lẹ

    Điện lạnh

    Nghĩa chuyên ngành

    độ nhanh

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    N.

    Quickness, swiftness, speed, speediness, briskness,expeditiousness, promptness, promptitude, alacrity, celerity,immediateness, dispatch or despatch, instantaneousness: Therapidity with which they responded to our request is trulycommendable.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X