• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(toán học) khối bảy mặt===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khối bảy mặt===== ...)
    So với sau →

    21:30, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (toán học) khối bảy mặt

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    khối bảy mặt

    Oxford

    N.

    A solid figure with seven faces.
    Heptahedral adj.[HEPTA- + -HEDRON after POLYHEDRON]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X