• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không đúng, không chính xác===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====không đúng===== ==...)
    So với sau →

    22:32, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không đúng, không chính xác

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không đúng
    không chính xác
    sai

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Imprecise, inaccurate, erroneous, incorrect, wrong, false,faulty, indefinite, fallacious, fuzzy, muddled: This gauge isgiving an inexact reading.

    Oxford

    Adj.

    Not exact.
    Inexactitude n. inexactly adv. inexactnessn.

    Tham khảo chung

    • inexact : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X