• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không thể giải thích được, không thể giải quyết được===== =====(toán học) không thể tìm ra lời giải==...)
    So với sau →

    22:36, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không thể giải thích được, không thể giải quyết được
    (toán học) không thể tìm ra lời giải

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    không giải được

    Oxford

    Adj.

    That cannot be solved, insoluble.
    Unsolvability n.unsolvableness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X