• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không bị ép buộc; tự nguyện===== =====Không bị gò bó; tự nhiên===== =====Không bị giới hạn; không bị ng...)
    So với sau →

    23:01, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không bị ép buộc; tự nguyện
    Không bị gò bó; tự nhiên
    Không bị giới hạn; không bị ngăn trở

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    không ràng buộc

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tự do

    Oxford

    Adj.

    Not constrained or compelled.
    Unconstrainedly adv.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X