• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====( Anh) mười luỹ thừa ba mươi===== =====( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám===== ==Từ điển Oxford== ===N.=...)
    So với sau →

    23:37, ngày 16 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    ( Anh) mười luỹ thừa ba mươi
    ( Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám

    Oxford

    N.

    (pl. same or quintillions) a thousand raised to the sixth(or formerly, esp. Brit., the tenth) power (10(18) and 10(30)respectively).
    Quintillionth adj. & n. [L quintus fifth +MILLION]

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X