• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Sắc (dao...)===== =====Rõ cạnh (bức tranh...)===== =====Bực mình, cáu kỉnh===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== ==...)
    So với sau →

    00:03, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Sắc (dao...)
    Rõ cạnh (bức tranh...)
    Bực mình, cáu kỉnh

    Oxford

    Adj.

    (edgier, edgiest) 1 irritable; nervously anxious.
    Disjointed (edgy rhythms).
    Edgily adv. edginess n.

    Tham khảo chung

    • edgy : National Weather Service

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X