• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Xem hide == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====khuất===== ::hidden file ::tệp khuất =====khuất nẻo===== =...)
    So với sau →

    00:25, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem hide

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    khuất
    hidden file
    tệp khuất
    khuất nẻo

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    ẩn

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Concealed, secret, obscure(d), occult, veiled, cryptic,recondite, arcane, covert, esoteric, unseen, private: Was thisan ordinary shopping list or did it have some hidden meaning?

    Oxford

    Past part. of HIDE(1).

    Hiddenness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X