• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====Affected with nausea caused by the motion ...)
    So với sau →

    02:07, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy

    Oxford

    Adj.

    Affected with nausea caused by the motion of a car.
    Carsickness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X