• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Ký hiệu học===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====ký hiệu học===== ==Từ điển Oxford== ...)
    So với sau →

    03:33, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Ký hiệu học

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    ký hiệu học

    Oxford

    N.

    (also semeiotics) 1 the study of signs and symbols invarious fields, esp. language.
    Med. symptomatology.
    Semiotic adj. semiotical adj. semiotically adv. semioticiann. [Gk semeiotikos of signs (as SEMIOLOGY)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X