• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc===== == Từ điển Toán & tin == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====phân riêng ra=...)
    So với sau →

    05:45, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (thực vật học) xẻ sâu; xẻ sát gốc

    Toán & tin

    Nghĩa chuyên ngành

    phân riêng ra

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tách biệt

    Oxford

    Adj.

    Divided (esp. in comb.: tripartite).
    Bot. & Zool.divided to or nearly to the base. [L partitus past part. ofpartiri PART v.]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X