• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====(từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ===== ==Từ điển Oxford== ===Adj.=== =====(classier, classiest) colloq. superior, styli...)
    So với sau →

    06:41, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    (từ lóng) ưu tú, xuất sắc, cừ

    Oxford

    Adj.

    (classier, classiest) colloq. superior, stylish.
    Classily adv. classiness n.

    Tham khảo chung

    • classy : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X