• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) bệnh tabet===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====Med.===== =====Emaciation.===== =====Locomotor ataxy; a form ofne...)
    So với sau →

    09:19, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) bệnh tabet

    Oxford

    N.

    Med.
    Emaciation.
    Locomotor ataxy; a form ofneurosyphilis.
    Tabetic adj. [L, = wasting away]

    Tham khảo chung

    • tabes : Chlorine Online

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X