• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Adj.=== =====Coarse, b...)
    So với sau →

    09:27, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Không khéo xử, không lịch thiệp; sống sượng

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Coarse, boorish, uncivilized, unsophisticated, rough,rude, uncouth, discourteous, ungentlemanly, unladylike, crude,gruff, bluff, abrupt, blunt, brusque, impertinent,disrespectful, uncivil, impolite, insensitive, awkward,bungling, clumsy, maladroit, inept, undiplomatic, thoughtless,gauche, unskilful, impolitic, imprudent, inconsiderate,injudicious, indiscreet, unwise: It was pretty tactless of himto ask her out in front of his ex-girlfriend.

    Oxford

    Adj.

    Having or showing no tact.
    Tactlessly adv.tactlessness n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X