• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác sinistrorsal =====Như sinistrorsal===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====quay trái, cuộn trái, xoăn...)
    So với sau →

    14:59, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác sinistrorsal

    Như sinistrorsal

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    quay trái, cuộn trái, xoăn trái

    Oxford

    Adj.

    Rising towards the left, esp. of the spiral stem of aplant. [L sinistrorsus f. sinister left + vorsus past part. ofvertere turn]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X