• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác abiogeny ===Danh từ=== =====(sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên===== == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngàn...)
    So với sau →

    13:54, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác abiogeny

    Danh từ

    (sinh vật học) sự phát sinh tự nhiên

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    sự tự sinh, có tự nhiên

    Oxford

    N.

    The formation of living organisms from non-livingsubstances.
    The supposed spontaneous generation of livingorganisms.
    Abiogenic adj. [A-(1) + Gk bios life + GENESIS]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X