• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng, tỉ trọng kế===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====th...)
    So với sau →

    17:58, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Dụng cụ đo tỷ trọng chất lỏng, tỉ trọng kế

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    thủy trọng kế

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    dịch tỷ trọng kế

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phù kế

    Oxford

    N.

    An instrument for measuring the density of liquids.
    Hydrometric adj. hydrometry n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X