• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Tính từ=== =====Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa...)
    So với sau →

    18:02, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Tính từ

    Lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    sự ăn khớp
    sự tiếp hợp
    sự vào khớp

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Adj.

    Charming, pleasant, attractive, winsome, winning,appealing, agreeable, delightful, pleasing, likeable, friendly,open: With her engaging personality, it is no wonder she has somany friends.

    Oxford

    Adj.

    Attractive, charming.
    Engagingly adv. engagingness n.

    Tham khảo chung

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X