• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác ladybug ===Danh từ=== =====Con bọ rùa===== =====Bọ rùa bẩy chấm===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====A coleopte...)
    So với sau →

    14:02, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác ladybug

    Danh từ

    Con bọ rùa
    Bọ rùa bẩy chấm

    Oxford

    N.

    A coleopterous insect of the family Coccinellidae, withwing-covers usu. of a reddish-brown colour with black spots.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X