• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Xem diopter == Từ điển Y học== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====đơn vị đo khúc xạ===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa...)
    So với sau →

    20:51, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Xem diopter

    Y học

    Nghĩa chuyên ngành

    đơn vị đo khúc xạ

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    đi-ốp
    lưỡng chất

    Oxford

    N.

    (US diopter) Optics a unit of refractive power of a lens,equal to the reciprocal of its focal length in metres. [Fdioptre f. L dioptra f. Gk dioptra: see DIOPTRIC]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X