• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào===== == Từ điển Hóa học & vật liệu== ===Nghĩa chuyên ngành=== =====s...)
    So với sau →

    21:44, ngày 17 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự xông vào, sự lao vào, sự tuôn vào

    Hóa học & vật liệu

    Nghĩa chuyên ngành

    sự đột ngột
    sự tuôn vào

    Oxford

    N.

    A rushing in; an influx.
    Inrushing adj. & n.

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X