• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Động từ=== =====Đẻ con (bò cái)===== =====Vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)===== == Từ điển Xây dựng== ===Nghĩa chuy...)
    (Từ điển thông dụng)
    Dòng 13: Dòng 13:
    =====Vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)=====
    =====Vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)=====
     +
    ===hình thái từ===
     +
    * V_ed : [[calved]]
     +
    * V_ing : [[calving]]
    == Xây dựng==
    == Xây dựng==

    13:43, ngày 13 tháng 12 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Động từ

    Đẻ con (bò cái)
    Vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)

    hình thái từ

    Xây dựng

    Nghĩa chuyên ngành

    chẻ (đá)

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    tách

    Oxford

    V.

    A intr. give birth to a calf. b tr. (esp. in passive)give birth to (a calf).
    Tr. (also absol.) (of an iceberg)break off or shed (a mass of ice). [OE calfian]

    Tham khảo chung

    • calve : National Weather Service
    • calve : amsglossary
    • calve : Corporateinformation

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X