-
(Khác biệt giữa các bản)(→Từ điển thông dụng)
Dòng 31: Dòng 31: =====Người khả nghi; người bị tình nghi==========Người khả nghi; người bị tình nghi=====+ + ===Hình Thái Từ===+ *Ved : [[Suspected]]+ *Ving: [[Suspecting]]== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==== Đồng nghĩa Tiếng Anh ==07:53, ngày 17 tháng 12 năm 2007
Đồng nghĩa Tiếng Anh
V.
Disbelieve, doubt, mistrust, distrust, harbour or havesuspicions about or of, be suspicious of: Do you suspect thebutler?
Oxford
Tham khảo chung
- suspect : National Weather Service
tác giả
Tìm thêm với Google.com :
NHÀ TÀI TRỢ
