• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Phó từ=== =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mỗi buổi tối, tối tối===== =====Evening, I work at the coffee===== =====Tối tối tôi làm vi...)
    (Evening, I work at the coffee)
    Dòng 12: Dòng 12:
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mỗi buổi tối, tối tối=====
    =====(từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mỗi buổi tối, tối tối=====
    -
    =====Evening, I work at the coffee=====
    +
    =====Evenings, I work at the cafe=====
    =====Tối tối tôi làm việc ở hiệu cà phê=====
    =====Tối tối tôi làm việc ở hiệu cà phê=====
    [[Category:Thông dụng]]
    [[Category:Thông dụng]]

    02:27, ngày 28 tháng 1 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Phó từ

    (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) mỗi buổi tối, tối tối
    Evenings, I work at the cafe
    Tối tối tôi làm việc ở hiệu cà phê

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X