• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== Cách viết khác supposingỵthat ===Liên từ=== =====Giả sử; nếu===== ==Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh== ===Conj.=== =====If, eve...)
    Dòng 18: Dòng 18:
    =====If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?=====
    =====If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?=====
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển đồng nghĩa Tiếng Anh]]
    +
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Đồng nghĩa Tiếng Anh]]

    07:04, ngày 23 tháng 2 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Cách viết khác supposingỵthat

    Liên từ

    Giả sử; nếu

    Đồng nghĩa Tiếng Anh

    Conj.

    If, even if, in the event that, despite the fact that,although, though: Supposing he says no, what will you do?

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X