• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(y học) cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung===== == Từ điển Kỹ thuật chung == ===Nghĩa chuyên ngành=== =====...)
    Dòng 25: Dòng 25:
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spirometer&submit=Search spirometer] : amsglossary
    *[http://amsglossary.allenpress.com/glossary/search?p=1&query=spirometer&submit=Search spirometer] : amsglossary
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Kỹ thuật chung ]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
     +
     +
    ==Y Sinh==
     +
    ===Nghĩa chuyên nghành===
     +
    =====Máy đo dung tích phổi=====
     +
     +
     +
    [[Category:Y Sinh]]

    08:13, ngày 14 tháng 5 năm 2008

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (y học) cái đo dung tích phổi, cái đo phế dung

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    phế dung kế

    Oxford

    N.

    An instrument for measuring the air capacity of the lungs.

    Tham khảo chung

    Y Sinh

    Nghĩa chuyên nghành

    Máy đo dung tích phổi

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X