• (Khác biệt giữa các bản)

    127.0.0.1 (Thảo luận)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====(sử học) quyền lãnh chúa===== =====Thuế đúc tiền===== ==Từ điển Oxford== ===N.=== =====(also seignorage) 1 a a pr...)
    So với sau →

    15:55, ngày 14 tháng 11 năm 2007

    /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Danh từ

    (sử học) quyền lãnh chúa
    Thuế đúc tiền

    Oxford

    N.

    (also seignorage) 1 a a profit made by issuing currency,esp. by issuing coins rated above their intrinsic value. bhist. the Crown's right to a percentage on bullion brought to amint for coining.
    Hist. something claimed by a sovereign orfeudal superior as a prerogative. [ME f. OF seignorage,seigneurage (as SEIGNEUR)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X