• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== =====Viết tắt===== =====Tài khoản ngân hàng ( deposit account)===== =====Ủy viên công tố quận ( US district attorney)===== ===Danh từ==...)
    (đóng góp từ Da tại CĐ Kythuatđóng góp từ Da tại CĐ Kinhte)
    Dòng 2: Dòng 2:
    | __TOC__
    | __TOC__
    |}
    |}
    - 
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
     
    -
    {{Phiên âm}}
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
     
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==
    Dòng 30: Dòng 26:
    *[http://foldoc.org/?query=da da] : Foldoc
    *[http://foldoc.org/?query=da da] : Foldoc
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=da&searchtitlesonly=yes da] : bized
    *[http://www.bized.co.uk/cgi-bin/glossarydb/search.pl?glossearch=da&searchtitlesonly=yes da] : bized
    -
    [[Category:Thông dụng]][[Category:Từ điển Oxford]][[Category: Tham khảo chung ]]
    +
     
     +
    [[Thể_loại:Thông dụng]]
     +
    [[Thể_loại:Từ điển Oxford]]
     +
    [[Thể_loại:Tham khảo chung]]

    04:22, ngày 24 tháng 5 năm 2008

    Thông dụng

    Viết tắt
    Tài khoản ngân hàng ( deposit account)
    Ủy viên công tố quận ( US district attorney)

    Danh từ

    (thông tục) (như) dad

    Oxford

    Abbr.

    Deca-.

    Tham khảo chung

    • da : National Weather Service
    • da : amsglossary
    • da : Corporateinformation
    • da : Foldoc
    • da : bized

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X