• (Khác biệt giữa các bản)
    (New page: ==Từ điển thông dụng== ===Danh từ=== =====Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng===== =====(hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại===== ==Từ đi...)
    (/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/)
    Dòng 3: Dòng 3:
    |}
    |}
    -
    =====/'''<font color="red">Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện</font>'''/=====
    +
    =====/'''<font color="red">di'pɔ:tmənt</font>'''/=====
    -
    {{Phiên âm}}
    +
     
    -
    <!-- Sau khi copy xong, bạn vui lòng xóa thông báo {{Phiên âm}} để khẳng định với cộng đồng phiên âm này đã được bạn hoàn thiện -->
    +
    ==Thông dụng==
    ==Thông dụng==

    15:22, ngày 26 tháng 5 năm 2008

    /di'pɔ:tmənt/

    Thông dụng

    Danh từ

    Thái độ, cách cư xử, cách đi đứng
    (hoá học) phản ứng hoá học của các kim loại

    Oxford

    N.

    Bearing, demeanour, or manners, esp. of a cultivated kind.[F d‚portement (as DEPORT)]

    tác giả


    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
X